TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

venimosité

danh từ giống cái (f)
/vənimozite/ giọng máy của trình duyệt

venimosité nghĩa là tính độc địa, tính ác độc.

Nghĩa của venimosité

Danh từ · giống cái

  1. Tính độc địa, tính ác độc.

Dạng từ của venimosité

Đi với mạo từ: une venimosité · la venimosité

Số nhiềuvenimosités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ venomousness

Câu hỏi thường gặp

venimosité nghĩa là gì?

venimosité (danh từ) nghĩa là tính độc địa, tính ác độc.

venimosité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của venimosité (giọng Pháp chuẩn): /vənimozite/.

venimosité là giống đực hay giống cái?

venimosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.