TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trimardeur

danh từ giống đực (m)
/tʁi.maʁ.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

trimardeur nghĩa là Kẻ lang thang đó đây.

Nghĩa của trimardeur

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ Kẻ lang thang đó đây.

Dạng từ của trimardeur

Đi với mạo từ: un trimardeur · le trimardeur

Số nhiềutrimardeurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trimardeur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ migrant worker; vagabond

Câu hỏi thường gặp

trimardeur nghĩa là gì?

trimardeur (danh từ) nghĩa là Kẻ lang thang đó đây.

trimardeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trimardeur (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.maʁ.dœʁ/.

trimardeur là giống đực hay giống cái?

trimardeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.