TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trimarder

/tʁi.maʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

trimarder nghĩa là lang thang đó đây.

Nghĩa của trimarder

Nội động từ

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ Lang thang đó đây.

Câu hỏi thường gặp

trimarder nghĩa là gì?

trimarder (nội động từ) nghĩa là lang thang đó đây.

trimarder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trimarder (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.maʁ.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.