TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taquet

danh từ giống đực (m)
/ta.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

taquet nghĩa là đinh chốt, chốt.

Nghĩa của taquet

Danh từ · giống đực

  1. Đinh chốt, chốt.

Dạng từ của taquet

Đi với mạo từ: un taquet · le taquet

Số nhiềutaquets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taquet

Đồng nghĩa

Họ từ của taquet

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small piece of wood or metal used to maintain or fix something; cleat; A punch, kick, or slap; a whack

Câu hỏi thường gặp

taquet nghĩa là gì?

taquet (danh từ) nghĩa là đinh chốt, chốt.

taquet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taquet (giọng Pháp chuẩn): /ta.kɛ/.

taquet là giống đực hay giống cái?

taquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.