taquet
danh từ giống đực (m)
/ta.kɛ/ giọng máy của trình duyệt
taquet nghĩa là đinh chốt, chốt.
Nghĩa của taquet
Danh từ · giống đực
- Đinh chốt, chốt.
Dạng từ của taquet
Đi với mạo từ: un taquet · le taquet
| Số nhiều | taquets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taquet
Đồng nghĩa
Họ từ của taquet
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small piece of wood or metal used to maintain or fix something; cleat; A punch, kick, or slap; a whack
Câu hỏi thường gặp
taquet nghĩa là gì?
taquet (danh từ) nghĩa là đinh chốt, chốt.
taquet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của taquet (giọng Pháp chuẩn): /ta.kɛ/.
taquet là giống đực hay giống cái?
taquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).