TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taquin

/ta.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

taquin nghĩa là hay chọc ghẹo, người hay chọc ghẹo.

Nghĩa của taquin

Tính từ

  1. Hay chọc ghẹo.
    • Enfant taquinđứa trẻ hay chọc ghẹo

Danh từ · giống đực

  1. Người hay chọc ghẹo.

Dạng từ của taquin

Số nhiềutaquins
Giống cáitaquine /ta.kin/
Giống cái số nhiềutaquines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ teasing; playful
  • Danh từ tease

Câu hỏi thường gặp

taquin nghĩa là gì?

taquin (tính từ, danh từ) nghĩa là hay chọc ghẹo, người hay chọc ghẹo.

taquin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taquin (giọng Pháp chuẩn): /ta.kɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.