TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taquer

/take/ giọng máy của trình duyệt

taquer nghĩa là dỗ cho đều.

Nghĩa của taquer

Ngoại động từ

  1. Dỗ (chữ ở bát chữ in giấy để đóng sách) cho đều.

Câu hỏi thường gặp

taquer nghĩa là gì?

taquer (ngoại động từ) nghĩa là dỗ cho đều.

taquer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taquer (giọng Pháp chuẩn): /take/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.