tapée
/ta.pe/ giọng máy của trình duyệt
tapée nghĩa là Xem tapé.
Nghĩa của tapée
Tính từ
- xem tapé — Chín mẫu (quả cây).
Dạng từ của tapée
| Số nhiều | tapées |
Câu hỏi thường gặp
tapée nghĩa là gì?
tapée (tính từ) nghĩa là Xem tapé.
tapée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tapée (giọng Pháp chuẩn): /ta.pe/.