TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tapé

/ta.pe/ giọng máy của trình duyệt

tapé nghĩa là chín mẫu, hốc hác.

Nghĩa của tapé

Tính từ

  1. Chín mẫu (quả cây).
  2. Thông tục Hốc hác.
    • Joues tapéesmá hốc hác
  3. Thân mật Gàn, điên điên.
    • Bien tapéđích đáng
    • Une réponse bien tapéecâu trả lời đích đáng
  4. Từ cũ; nghĩa cũ Ép và sấy.
    • Pomme tapéetáo ép và sấy

Dạng từ của tapé

Số nhiềutapés
Giống cáitapée
Giống cái số nhiềutapées

Câu hỏi thường gặp

tapé nghĩa là gì?

tapé (tính từ) nghĩa là chín mẫu, hốc hác.

tapé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tapé (giọng Pháp chuẩn): /ta.pe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.