TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

superstructure

danh từ giống cái (f)
/sy.pɛʁ.stʁyk.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

superstructure nghĩa là kiến trúc thượng tầng, công trình trên mặt.

Nghĩa của superstructure

Danh từ · giống cái

  1. Kiến trúc thượng tầng.
    • La superstructure d'une sociétékiến trúc thượng tầng của một xã hội
  2. Đường sắt Công trình trên mặt.
    • Les superstructure d'une voie de chemin de fernhững công trình trên mặt đường sắt
  3. Hàng hải Thượng tầng.

Dạng từ của superstructure

Đi với mạo từ: une superstructure · la superstructure

Số nhiềusuperstructures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với superstructure

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ superstructure

Câu hỏi thường gặp

superstructure nghĩa là gì?

superstructure (danh từ) nghĩa là kiến trúc thượng tầng, công trình trên mặt.

superstructure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của superstructure (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.stʁyk.tyʁ/.

superstructure là giống đực hay giống cái?

superstructure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.