supertanker
danh từ giống đực (m)
/sy.pɛʁ.tɑ̃n.jkœʁ/ giọng máy của trình duyệt
supertanker nghĩa là tàu chở dầu lớn.
Nghĩa của supertanker
Danh từ · giống đực
- Tàu chở dầu lớn.
Dạng từ của supertanker
Đi với mạo từ: un supertanker · le supertanker
| Số nhiều | supertankers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ supertanker
Câu hỏi thường gặp
supertanker nghĩa là gì?
supertanker (danh từ) nghĩa là tàu chở dầu lớn.
supertanker phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của supertanker (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.tɑ̃n.jkœʁ/.
supertanker là giống đực hay giống cái?
supertanker là danh từ giống đực (dùng với un, le).