TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rugosité

danh từ giống cái (f)
/ʁy.ɡo.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

rugosité nghĩa là tình trạng sần sùi, chỗ sần sùi.

Nghĩa của rugosité

Danh từ · giống cái

  1. Tình trạng sần sùi.
  2. Chỗ sần sùi.

Dạng từ của rugosité

Đi với mạo từ: une rugosité · la rugosité

Số nhiềurugosités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rugosité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roughness

Câu hỏi thường gặp

rugosité nghĩa là gì?

rugosité (danh từ) nghĩa là tình trạng sần sùi, chỗ sần sùi.

rugosité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rugosité (giọng Pháp chuẩn): /ʁy.ɡo.zi.te/.

rugosité là giống đực hay giống cái?

rugosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.