TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rugissement

danh từ giống đực (m)
/ʁy.ʒis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rugissement nghĩa là tiếng gầm.

Nghĩa của rugissement

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng gầm.
    • Rugissement du liontiếng gầm của sư tử
    • Le rugissement de la tempêtetiếng gầm của cơn bão

Dạng từ của rugissement

Đi với mạo từ: un rugissement · le rugissement

Số nhiềurugissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roar

Câu hỏi thường gặp

rugissement nghĩa là gì?

rugissement (danh từ) nghĩa là tiếng gầm.

rugissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rugissement (giọng Pháp chuẩn): /ʁy.ʒis.mɑ̃/.

rugissement là giống đực hay giống cái?

rugissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.