TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rot

danh từ giống đực (m)
/ʁo/ giọng máy của trình duyệt

rot nghĩa là sự ợ.

Nghĩa của rot

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Sự ợ.
  2. Như ros.
  3. Bệnh thối quả (ở cây).

Dạng từ của rot

Đi với mạo từ: un rot · le rot

Số nhiềurots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rot

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ belch, burp

Câu hỏi thường gặp

rot nghĩa là gì?

rot (danh từ) nghĩa là sự ợ.

rot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rot (giọng Pháp chuẩn): /ʁo/.

rot là giống đực hay giống cái?

rot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.