rotarien
rotarien nghĩa là Hội viên câu lạc bộ Bánh xe vàng (ở Anh, Mỹ).
Nghĩa của rotarien
Danh từ · giống đực
- Hội viên câu lạc bộ Bánh xe vàng (ở Anh, Mỹ).
Dạng từ của rotarien
Đi với mạo từ: un rotarien · le rotarien
| Số nhiều | rotariens |
| Giống cái | rotarienne |
| Giống cái số nhiều | rotariennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Rotarian
- Danh từ Rotarian
Câu hỏi thường gặp
rotarien nghĩa là gì?
rotarien (danh từ) nghĩa là Hội viên câu lạc bộ Bánh xe vàng (ở Anh, Mỹ).
rotarien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rotarien (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.ta.ʁjɛ̃/.
rotarien là giống đực hay giống cái?
rotarien là danh từ giống đực (dùng với un, le).