TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rotarien

danh từ giống đực (m)
/ʁɔ.ta.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

rotarien nghĩa là Hội viên câu lạc bộ Bánh xe vàng (ở Anh, Mỹ).

Nghĩa của rotarien

Danh từ · giống đực

  1. Hội viên câu lạc bộ Bánh xe vàng (ở Anh, Mỹ).

Dạng từ của rotarien

Đi với mạo từ: un rotarien · le rotarien

Số nhiềurotariens
Giống cáirotarienne
Giống cái số nhiềurotariennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Rotarian
  • Danh từ Rotarian

Câu hỏi thường gặp

rotarien nghĩa là gì?

rotarien (danh từ) nghĩa là Hội viên câu lạc bộ Bánh xe vàng (ở Anh, Mỹ).

rotarien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rotarien (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.ta.ʁjɛ̃/.

rotarien là giống đực hay giống cái?

rotarien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.