TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éructation

danh từ giống cái (f)
/e.ʁyk.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

éructation nghĩa là sự ợ hơi.

Nghĩa của éructation

Danh từ · giống cái

  1. Sự ợ hơi.

Dạng từ của éructation

Đi với mạo từ: une éructation · l'éructation

Số nhiềuéructations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éructation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eructation, belching

Câu hỏi thường gặp

éructation nghĩa là gì?

éructation (danh từ) nghĩa là sự ợ hơi.

éructation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éructation (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁyk.ta.sjɔ̃/.

éructation là giống đực hay giống cái?

éructation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.