TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éruciforme

giọng máy của trình duyệt

éruciforme nghĩa là hình sâu.

Nghĩa của éruciforme

Tính từ

  1. Động vật học (có) hình sâu (róm).
    • Larve éruciformeấu trùng hình sâu

Dạng từ của éruciforme

Số nhiềuéruciformes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ eruciform

Câu hỏi thường gặp

éruciforme nghĩa là gì?

éruciforme (tính từ) nghĩa là hình sâu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.