érubescent
/e.ʁy.bɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
érubescent nghĩa là đỏ ra, ửng đỏ.
Nghĩa của érubescent
Tính từ
- Đỏ ra, ửng đỏ, ửng hồng.
- Fruits érubescentsquả ửng đỏ
- Joues érubescentesmá ửng hồng
Dạng từ của érubescent
| Số nhiều | érubescents |
| Giống cái | érubescente |
| Giống cái số nhiều | érubescentes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ erubescent
Câu hỏi thường gặp
érubescent nghĩa là gì?
érubescent (tính từ) nghĩa là đỏ ra, ửng đỏ.
érubescent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của érubescent (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁy.bɛ.sɑ̃/.