TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

érubescence

danh từ giống cái (f)
/e.ʁy.bɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

érubescence nghĩa là sự đỏ ra, sự ửng đỏ.

Nghĩa của érubescence

Danh từ · giống cái

  1. Sự đỏ ra, sự ửng đỏ.

Dạng từ của érubescence

Đi với mạo từ: une érubescence · l'érubescence

Số nhiềuérubescences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ erubescence

Câu hỏi thường gặp

érubescence nghĩa là gì?

érubescence (danh từ) nghĩa là sự đỏ ra, sự ửng đỏ.

érubescence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của érubescence (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁy.bɛ.sɑ̃s/.

érubescence là giống đực hay giống cái?

érubescence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.