TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

érotomanie

danh từ giống cái (f)
/e.ʁɔ.tɔ.ma.ni/ giọng máy của trình duyệt

érotomanie nghĩa là xung động thỏa dục.

Nghĩa của érotomanie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Xung động thỏa dục.

Dạng từ của érotomanie

Đi với mạo từ: une érotomanie · l'érotomanie

Số nhiềuérotomanies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ erotomania (mental disorder based on the delusion of a romantic relationship)

Câu hỏi thường gặp

érotomanie nghĩa là gì?

érotomanie (danh từ) nghĩa là xung động thỏa dục.

érotomanie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của érotomanie (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁɔ.tɔ.ma.ni/.

érotomanie là giống đực hay giống cái?

érotomanie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.