razzia
danh từ giống cái (f)
/ʁa.zja/ giọng máy của trình duyệt
razzia nghĩa là cuộc cướp bóc, cuộc càn, cuộc vây ráp.
Nghĩa của razzia
Danh từ · giống cái
- Cuộc cướp bóc, cuộc càn.
- Thân mật, từ cũ nghĩa cũ Cuộc vây ráp (của cảnh sát).
- faire razzia sur quelque chosecướp cái gì đi, cuỗm cái gì đi
Dạng từ của razzia
Đi với mạo từ: une razzia · la razzia
| Số nhiều | razzias |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với razzia
Đồng nghĩa
Họ từ của razzia
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ raid, foray; raid, swift operation
Câu hỏi thường gặp
razzia nghĩa là gì?
razzia (danh từ) nghĩa là cuộc cướp bóc, cuộc càn, cuộc vây ráp.
razzia phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của razzia (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.zja/.
razzia là giống đực hay giống cái?
razzia là danh từ giống cái (dùng với une, la).