TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

razzia

danh từ giống cái (f)
/ʁa.zja/ giọng máy của trình duyệt

razzia nghĩa là cuộc cướp bóc, cuộc càn, cuộc vây ráp.

Nghĩa của razzia

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc cướp bóc, cuộc càn.
  2. Thân mật, từ cũ nghĩa cũ Cuộc vây ráp (của cảnh sát).
    • faire razzia sur quelque chosecướp cái gì đi, cuỗm cái gì đi

Dạng từ của razzia

Đi với mạo từ: une razzia · la razzia

Số nhiềurazzias

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với razzia

Đồng nghĩa

Họ từ của razzia

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ raid, foray; raid, swift operation

Câu hỏi thường gặp

razzia nghĩa là gì?

razzia (danh từ) nghĩa là cuộc cướp bóc, cuộc càn, cuộc vây ráp.

razzia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của razzia (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.zja/.

razzia là giống đực hay giống cái?

razzia là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.