TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raz

danh từ giống đực (m)
/ʁa/ giọng máy của trình duyệt

raz nghĩa là dòng nước xiết, eo biển hẹp.

Nghĩa của raz

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Dòng nước xiết.
  2. Eo biển hẹp.
    • raz de maréesóng thần

Dạng từ của raz

Đi với mạo từ: un raz · le raz

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ current, race (only known to be standardly used in the expression raz-de-marée, meaning tsunami)

Câu hỏi thường gặp

raz nghĩa là gì?

raz (danh từ) nghĩa là dòng nước xiết, eo biển hẹp.

raz phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raz (giọng Pháp chuẩn): /ʁa/.

raz là giống đực hay giống cái?

raz là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.