TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ramassé

/ʁa.ma.se/ giọng máy của trình duyệt

ramassé nghĩa là thu hình lại, thu tròn lại, lùn mập.

Nghĩa của ramassé

Tính từ

  1. Thu hình lại, thu tròn lại.
    • Corps ramasséthân thu hình lại
  2. Lùn mập.
    • Cheval ramasséngựa lùn mập
  3. Cô đặc.
    • Style ramassélời văn cô đặc

Dạng từ của ramassé

Số nhiềuramassés
Giống cáiramassée
Giống cái số nhiềuramassées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ramassé

Trái nghĩa

Câu ví dụ với ramassé

  • Il a ramassé du sable par poignées. Anh ấy múc một tay đầy cát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8915530

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ramassé nghĩa là gì?

ramassé (tính từ) nghĩa là thu hình lại, thu tròn lại, lùn mập.

ramassé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ramassé (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ma.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.