ramassis
danh từ giống đực (m)
/ʁa.ma.si/ giọng máy của trình duyệt
ramassis nghĩa là mớ tạp nhạp, bọn, tụi.
Nghĩa của ramassis
Danh từ · giống đực
- Mớ tạp nhạp.
- Un ramassis de vieux papiersmớ giấy lộn tạp nhạp
- Bọn, tụi.
- Ramassis de voyousbọn lưu manh
Dạng từ của ramassis
Đi với mạo từ: un ramassis · le ramassis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bunch; jumble; scraps, slops, swill; debris deposited by storms
Câu hỏi thường gặp
ramassis nghĩa là gì?
ramassis (danh từ) nghĩa là mớ tạp nhạp, bọn, tụi.
ramassis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ramassis (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ma.si/.
ramassis là giống đực hay giống cái?
ramassis là danh từ giống đực (dùng với un, le).