TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ramassis

danh từ giống đực (m)
/ʁa.ma.si/ giọng máy của trình duyệt

ramassis nghĩa là mớ tạp nhạp, bọn, tụi.

Nghĩa của ramassis

Danh từ · giống đực

  1. Mớ tạp nhạp.
    • Un ramassis de vieux papiersmớ giấy lộn tạp nhạp
  2. Bọn, tụi.
    • Ramassis de voyousbọn lưu manh

Dạng từ của ramassis

Đi với mạo từ: un ramassis · le ramassis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bunch; jumble; scraps, slops, swill; debris deposited by storms

Câu hỏi thường gặp

ramassis nghĩa là gì?

ramassis (danh từ) nghĩa là mớ tạp nhạp, bọn, tụi.

ramassis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ramassis (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ma.si/.

ramassis là giống đực hay giống cái?

ramassis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.