TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allongé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.lɔ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

allongé nghĩa là dài quá, dài ngoằng.

Nghĩa của allongé

Tính từ

  1. Dài quá, dài ngoằng.
    • Profil allongénét mặt dài ngoằng
  2. Nằm duỗi ra.
  3. Dài thượt ra, buồn thiu.
    • Mine allongéevẻ mặt dài thượt ra, vẻ mặt buồn thiu

Dạng từ của allongé

Số nhiềuallongés
Giống cáiallongée
Giống cái số nhiềuallongées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với allongé

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

allongé nghĩa là gì?

allongé (tính từ) nghĩa là dài quá, dài ngoằng.

allongé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allongé (giọng Pháp chuẩn): /a.lɔ̃.ʒe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.