rambarde
danh từ giống cái (f)
/ʁɑ̃.baʁd/ giọng máy của trình duyệt
rambarde nghĩa là lan can, tay vịn.
Nghĩa của rambarde
Danh từ · giống cái
- Hàng hải Lan can, tay vịn.
Dạng từ của rambarde
Đi với mạo từ: une rambarde · la rambarde
| Số nhiều | rambardes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handrail
Câu hỏi thường gặp
rambarde nghĩa là gì?
rambarde (danh từ) nghĩa là lan can, tay vịn.
rambarde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rambarde (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.baʁd/.
rambarde là giống đực hay giống cái?
rambarde là danh từ giống cái (dùng với une, la).