TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

propension

danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.pɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

propension nghĩa là thiên hướng.

Nghĩa của propension

Danh từ · giống cái

  1. Thiên hướng.
    • Propension au bienthiên hướng làm việc tốt

Dạng từ của propension

Đi với mạo từ: une propension · la propension

Số nhiềupropensions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với propension

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ propensity, proclivity

Câu hỏi thường gặp

propension nghĩa là gì?

propension (danh từ) nghĩa là thiên hướng.

propension phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của propension (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.pɑ̃.sjɔ̃/.

propension là giống đực hay giống cái?

propension là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.