poursuite
poursuite nghĩa là sự đuổi theo, sự truy kích, sự theo đuổi.
Nghĩa của poursuite
Danh từ · giống cái
- Sự đuổi theo, sự truy kích.
- Sự theo đuổi, sự theo đuổi.
- La poursuite de l'argentsự theo đuổi tiền tài
- Luật học, pháp lý Sự truy tố.
- Thể dục thể thao Cuộc đua xe đạp đuổi.
- La poursuite d'un travailsự tiếp tục một công việc
- Số nhiều; từ cũ, nghĩa cũ Sự đeo đẳng (một phụ nữ).
Dạng từ của poursuite
Đi với mạo từ: une poursuite · la poursuite
| Số nhiều | poursuites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poursuite
Trái nghĩa
Họ từ của poursuite
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pursuit; chase; pursuit; prosecution
Câu hỏi thường gặp
poursuite nghĩa là gì?
poursuite (danh từ) nghĩa là sự đuổi theo, sự truy kích, sự theo đuổi.
poursuite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poursuite (giọng Pháp chuẩn): /puʁ.sɥit/.
poursuite là giống đực hay giống cái?
poursuite là danh từ giống cái (dùng với une, la).