TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poursuite

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/puʁ.sɥit/ giọng máy của trình duyệt

poursuite nghĩa là sự đuổi theo, sự truy kích, sự theo đuổi.

Nghĩa của poursuite

Danh từ · giống cái

  1. Sự đuổi theo, sự truy kích.
  2. Sự theo đuổi, sự theo đuổi.
    • La poursuite de l'argentsự theo đuổi tiền tài
  3. Luật học, pháp lý Sự truy tố.
  4. Thể dục thể thao Cuộc đua xe đạp đuổi.
    • La poursuite d'un travailsự tiếp tục một công việc
  5. Số nhiều; từ cũ, nghĩa cũ Sự đeo đẳng (một phụ nữ).

Dạng từ của poursuite

Đi với mạo từ: une poursuite · la poursuite

Số nhiềupoursuites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poursuite

Trái nghĩa

Họ từ của poursuite

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pursuit; chase; pursuit; prosecution

Câu hỏi thường gặp

poursuite nghĩa là gì?

poursuite (danh từ) nghĩa là sự đuổi theo, sự truy kích, sự theo đuổi.

poursuite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poursuite (giọng Pháp chuẩn): /puʁ.sɥit/.

poursuite là giống đực hay giống cái?

poursuite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.