TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poursuivant

danh từ cả hai giống
/puʁ.sɥi.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

poursuivant nghĩa là người đuổi theo, người truy tố, truy tố.

Nghĩa của poursuivant

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đuổi theo.
    • Les poursuivants d'un voleurnhững người đuổi theo tên kẻ cắp
  2. Luật học, pháp lý Người truy tố.

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Truy tố.
    • La partie poursuivantebên truy tố, bên nguyên

Dạng từ của poursuivant

Số nhiềupoursuivants
Giống cáipoursuivante /puʁ.sɥi.vɑ̃t/
Giống cái số nhiềupoursuivantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pursuer; prosecutor
  • Tính từ pursuing, chasing, prosecuting

Câu hỏi thường gặp

poursuivant nghĩa là gì?

poursuivant (danh từ, tính từ) nghĩa là người đuổi theo, người truy tố, truy tố.

poursuivant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poursuivant (giọng Pháp chuẩn): /puʁ.sɥi.vɑ̃/.

poursuivant là giống đực hay giống cái?

poursuivant là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.