TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poursuiveur

danh từ giống đực (m)
/puʁ.sɥi.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt

poursuiveur nghĩa là người theo đuổi, người đeo đuổi.

Nghĩa của poursuiveur

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người theo đuổi, người đeo đuổi; người đeo đẳng.
    • Poursuiveur de femmesngười đeo đẳng phụ nữ

Dạng từ của poursuiveur

Đi với mạo từ: un poursuiveur · le poursuiveur

Câu hỏi thường gặp

poursuiveur nghĩa là gì?

poursuiveur (danh từ) nghĩa là người theo đuổi, người đeo đuổi.

poursuiveur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poursuiveur (giọng Pháp chuẩn): /puʁ.sɥi.vœʁ/.

poursuiveur là giống đực hay giống cái?

poursuiveur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.