TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pomme

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pɔm/ giọng máy của trình duyệt

pomme nghĩa là quả táo tây, quả táo.

Nghĩa của pomme

Danh từ · giống cái

  1. Quả táo tây.
  2. Quả táo (vật hình quả táo).
    • Pomme d'une canneQuả táo đầu gậy
  3. Lõi bắp (của cải bắp); ngọn cuộn lại (của rau diếp).

Dạng từ của pomme

Đi với mạo từ: une pomme · la pomme

Số nhiềupommes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pomme

Đồng nghĩa

Họ từ của pomme

Câu ví dụ với pomme

  • Toutes les pommes qui tombent sont mangées par les cochons. Tất cả những quả táo rơi bị lợn ăn hết.Tatoeba #135403
  • La pomme n'est pas encore mûre. Trái táo vẫn chưa chín. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2817363
  • La pomme ne tombe pas loin du tronc. Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1000756
  • Tom boit du jus de pomme. Tom đang uống nước ép táo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6864045
  • Notre professeur mange une pomme rouge. Giáo viên của chúng tôi đang ăn một quả táo đỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8842302
  • C'est une sorte de pomme. Nó là một loại táo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13112138
  • Qui a volé la pomme ? Ai ăn cắp quả tào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #449757
  • Il mangea toute la pomme. Nó đã ăn hết tất cả táo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #898865

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apple (fruit); any of several objects of approximately the same shape and size; the faucet or nozzle of a watering can or showerhead; a decorative motif in the shape of an apple

Câu hỏi thường gặp

pomme nghĩa là gì?

pomme (danh từ) nghĩa là quả táo tây, quả táo.

pomme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pomme (giọng Pháp chuẩn): /pɔm/.

pomme là giống đực hay giống cái?

pomme là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.