TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pommader

/pɔ.ma.de/ giọng máy của trình duyệt

pommader nghĩa là bôi pomat, bôi sáp.

Nghĩa của pommader

Ngoại động từ

  1. Bôi pomat.
  2. Bôi sáp.
    • Pommader ses cheveuxbôi sáp lên tóc

Câu hỏi thường gặp

pommader nghĩa là gì?

pommader (ngoại động từ) nghĩa là bôi pomat, bôi sáp.

pommader phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pommader (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.ma.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.