pommade
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.mad/ giọng máy của trình duyệt
pommade nghĩa là thuốc mỡ, sáp.
Nghĩa của pommade
Danh từ · giống cái
- Dược học Thuốc mỡ, pomat.
- Sáp (xức tóc).
- passer de la pommade à quelqu'un(thân mật) nịnh hót ai
Dạng từ của pommade
Đi với mạo từ: une pommade · la pommade
| Số nhiều | pommades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ointment (a thick viscous preparation for application to the skin, often containing medication); pomade (such a substance used for hair styling)
Câu hỏi thường gặp
pommade nghĩa là gì?
pommade (danh từ) nghĩa là thuốc mỡ, sáp.
pommade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pommade (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.mad/.
pommade là giống đực hay giống cái?
pommade là danh từ giống cái (dùng với une, la).