TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pommade

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.mad/ giọng máy của trình duyệt

pommade nghĩa là thuốc mỡ, sáp.

Nghĩa của pommade

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Thuốc mỡ, pomat.
  2. Sáp (xức tóc).
    • passer de la pommade à quelqu'un(thân mật) nịnh hót ai

Dạng từ của pommade

Đi với mạo từ: une pommade · la pommade

Số nhiềupommades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ointment (a thick viscous preparation for application to the skin, often containing medication); pomade (such a substance used for hair styling)

Câu hỏi thường gặp

pommade nghĩa là gì?

pommade (danh từ) nghĩa là thuốc mỡ, sáp.

pommade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pommade (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.mad/.

pommade là giống đực hay giống cái?

pommade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.