polémiste
danh từ cả hai giống
/pɔ.le.mist/ giọng máy của trình duyệt
polémiste nghĩa là nhà luận chiến, nhà bút chiến.
Nghĩa của polémiste
Danh từ · cả hai giống
- Nhà luận chiến; nhà bút chiến.
Dạng từ của polémiste
| Số nhiều | polémistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ polemicist
Câu hỏi thường gặp
polémiste nghĩa là gì?
polémiste (danh từ) nghĩa là nhà luận chiến, nhà bút chiến.
polémiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polémiste (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.le.mist/.
polémiste là giống đực hay giống cái?
polémiste là danh từ cả hai giống.