TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poing

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

poing nghĩa là nắm tay.

Nghĩa của poing

Danh từ · giống đực

  1. Nắm tay.
    • Revolver au poingtay nắm súng lục

Dạng từ của poing

Đi với mạo từ: un poing · le poing

Số nhiềupoings

Cụm từ, thành ngữ với poing

  • coup de poing — quả đấm
  • dormir à poings fermés — ngủ say
  • faire le coup de poing — xem coup
  • les poings sur les hanches — ra vẻ thách thức
  • montrer le poing à quelqu'un — giơ tay hăm dọa ai
  • pieds et poings liés — xem pied
  • se ronger les poings; se mordre les poings — tức tối, bực bội
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fist

Câu hỏi thường gặp

poing nghĩa là gì?

poing (danh từ) nghĩa là nắm tay.

poing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poing (giọng Pháp chuẩn): /pwɛ̃/.

poing là giống đực hay giống cái?

poing là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.