plumage
danh từ giống đực (m)
/ply.maʒ/ giọng máy của trình duyệt
plumage nghĩa là bộ lông, sự vặt lông.
Nghĩa của plumage
Danh từ · giống đực
- Bộ lông (chim).
- Sự vặt lông (chim).
Dạng từ của plumage
Đi với mạo từ: un plumage · le plumage
| Số nhiều | plumages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plumage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plumage (a bird's feathers, collectively speaking)
Câu hỏi thường gặp
plumage nghĩa là gì?
plumage (danh từ) nghĩa là bộ lông, sự vặt lông.
plumage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plumage (giọng Pháp chuẩn): /ply.maʒ/.
plumage là giống đực hay giống cái?
plumage là danh từ giống đực (dùng với un, le).