TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plumaison

danh từ giống cái (f)
/plymɛzɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

plumaison nghĩa là sự vặt lông.

Nghĩa của plumaison

Danh từ · giống cái

  1. Sự vặt lông (chim).

Dạng từ của plumaison

Đi với mạo từ: une plumaison · la plumaison

Câu hỏi thường gặp

plumaison nghĩa là gì?

plumaison (danh từ) nghĩa là sự vặt lông.

plumaison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plumaison (giọng Pháp chuẩn): /plymɛzɔ̃/.

plumaison là giống đực hay giống cái?

plumaison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.