plastique
plastique nghĩa là chất dẻo, chất nổ dẻo, dẻo, tạo hình.
Nghĩa của plastique
Danh từ · giống đực
- Chất dẻo.
- Chất nổ dẻo.
- Nghệ thuật tạo hình.
- Thân hình.
- La belle plastique d'un athlètethân hình đẹp của một lực sĩ
Tính từ
- Dẻo.
- Matières plastiqueschất dẻo
- Tạo hình.
- Arts plastiquesnghệ thuật tạo hình
- Substances plastiques(sinh vật học) chất tạo hình
- Chirurgie plastique(y học) phẫu thuật tạo hình
Dạng từ của plastique
Đi với mạo từ: un plastique · le plastique
| Số nhiều | plastiques |
Họ từ của plastique
Câu ví dụ với plastique
- Non merci, je n'ai pas besoin de sac de plastique. Không, cảm ơn. Tôi không cần túi bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1335797
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ plastic; plastic, permanent, irreversible
- Danh từ material that can be moulded into a desired form, plastic; a synthetic hydrocarbon-based polymer, plastic
- Danh từ the shape of a human body, physique; formal beauty; the plastic arts, sculpture
Câu hỏi thường gặp
plastique nghĩa là gì?
plastique (danh từ, tính từ) nghĩa là chất dẻo, chất nổ dẻo, dẻo, tạo hình.
plastique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plastique (giọng Pháp chuẩn): /plas.tik/.
plastique là giống đực hay giống cái?
plastique là danh từ giống đực (dùng với un, le).