TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plastique

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/plas.tik/ giọng máy của trình duyệt

plastique nghĩa là chất dẻo, chất nổ dẻo, dẻo, tạo hình.

Nghĩa của plastique

Danh từ · giống đực

  1. Chất dẻo.
  2. Chất nổ dẻo.
  3. Nghệ thuật tạo hình.
  4. Thân hình.
    • La belle plastique d'un athlètethân hình đẹp của một lực sĩ

Tính từ

  1. Dẻo.
    • Matières plastiqueschất dẻo
  2. Tạo hình.
    • Arts plastiquesnghệ thuật tạo hình
    • Substances plastiques(sinh vật học) chất tạo hình
    • Chirurgie plastique(y học) phẫu thuật tạo hình

Dạng từ của plastique

Đi với mạo từ: un plastique · le plastique

Số nhiềuplastiques

Họ từ của plastique

Câu ví dụ với plastique

  • Non merci, je n'ai pas besoin de sac de plastique. Không, cảm ơn. Tôi không cần túi bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1335797

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ plastic; plastic, permanent, irreversible
  • Danh từ material that can be moulded into a desired form, plastic; a synthetic hydrocarbon-based polymer, plastic
  • Danh từ the shape of a human body, physique; formal beauty; the plastic arts, sculpture

Câu hỏi thường gặp

plastique nghĩa là gì?

plastique (danh từ, tính từ) nghĩa là chất dẻo, chất nổ dẻo, dẻo, tạo hình.

plastique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plastique (giọng Pháp chuẩn): /plas.tik/.

plastique là giống đực hay giống cái?

plastique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.