TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plasticage

danh từ giống đực (m)
/plas.ti.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt

plasticage nghĩa là Sự mưu sát bằng thuốc nổ dẻo.

Nghĩa của plasticage

Danh từ · giống đực

  1. Sự mưu sát bằng thuốc nổ dẻo.

Dạng từ của plasticage

Đi với mạo từ: un plasticage · le plasticage

Số nhiềuplasticages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ action of blowing up something (using plastic explosive)

Câu hỏi thường gặp

plasticage nghĩa là gì?

plasticage (danh từ) nghĩa là Sự mưu sát bằng thuốc nổ dẻo.

plasticage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plasticage (giọng Pháp chuẩn): /plas.ti.kaʒ/.

plasticage là giống đực hay giống cái?

plasticage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.