TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plasticien

danh từ giống đực (m)
/plas.ti.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

plasticien nghĩa là nghệ sĩ tạo hình.

Nghĩa của plasticien

Danh từ · giống đực

  1. Thợ làm đồ chất dẻo.
  2. Nghệ sĩ tạo hình.

Dạng từ của plasticien

Đi với mạo từ: un plasticien · le plasticien

Số nhiềuplasticiens
Giống cáiplasticienne

Họ từ của plasticien

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plastician (someone or something that transforms or reshapes objects); plastician (an artist involved with plastic arts)

Câu hỏi thường gặp

plasticien nghĩa là gì?

plasticien (danh từ) nghĩa là nghệ sĩ tạo hình.

plasticien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plasticien (giọng Pháp chuẩn): /plas.ti.sjɛ̃/.

plasticien là giống đực hay giống cái?

plasticien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.