plasticien
danh từ giống đực (m)
/plas.ti.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
plasticien nghĩa là nghệ sĩ tạo hình.
Nghĩa của plasticien
Danh từ · giống đực
- Thợ làm đồ chất dẻo.
- Nghệ sĩ tạo hình.
Dạng từ của plasticien
Đi với mạo từ: un plasticien · le plasticien
| Số nhiều | plasticiens |
| Giống cái | plasticienne |
Họ từ của plasticien
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plastician (someone or something that transforms or reshapes objects); plastician (an artist involved with plastic arts)
Câu hỏi thường gặp
plasticien nghĩa là gì?
plasticien (danh từ) nghĩa là nghệ sĩ tạo hình.
plasticien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plasticien (giọng Pháp chuẩn): /plas.ti.sjɛ̃/.
plasticien là giống đực hay giống cái?
plasticien là danh từ giống đực (dùng với un, le).