TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plasticité

danh từ giống cái (f)
/plas.ti.si.te/ giọng máy của trình duyệt

plasticité nghĩa là tính dẻo, tính mềm dẻo, tính dễ uốn nắn.

Nghĩa của plasticité

Danh từ · giống cái

  1. Tính dẻo.
  2. Nghĩa bóng Tính mềm dẻo, tính dễ uốn nắn.
    • La plasticité du caractère de l'enfanttính dễ uốn nắn của tính tình trẻ em

Dạng từ của plasticité

Đi với mạo từ: une plasticité · la plasticité

Số nhiềuplasticités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plasticité

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plasticity; malleability, pliability

Câu hỏi thường gặp

plasticité nghĩa là gì?

plasticité (danh từ) nghĩa là tính dẻo, tính mềm dẻo, tính dễ uốn nắn.

plasticité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plasticité (giọng Pháp chuẩn): /plas.ti.si.te/.

plasticité là giống đực hay giống cái?

plasticité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.