plastie
danh từ giống cái (f)
/plas.ti/ giọng máy của trình duyệt
plastie nghĩa là sự tạo hình.
Nghĩa của plastie
Danh từ · giống cái
- Y học Sự tạo hình.
Dạng từ của plastie
Đi với mạo từ: une plastie · la plastie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố -plasty
Câu hỏi thường gặp
plastie nghĩa là gì?
plastie (danh từ) nghĩa là sự tạo hình.
plastie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plastie (giọng Pháp chuẩn): /plas.ti/.
plastie là giống đực hay giống cái?
plastie là danh từ giống cái (dùng với une, la).