TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plastie

danh từ giống cái (f)
/plas.ti/ giọng máy của trình duyệt

plastie nghĩa là sự tạo hình.

Nghĩa của plastie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự tạo hình.

Dạng từ của plastie

Đi với mạo từ: une plastie · la plastie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố -plasty

Câu hỏi thường gặp

plastie nghĩa là gì?

plastie (danh từ) nghĩa là sự tạo hình.

plastie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plastie (giọng Pháp chuẩn): /plas.ti/.

plastie là giống đực hay giống cái?

plastie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.