plastifiant
/plastifjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
plastifiant nghĩa là dẻo hóa, chất dẻo hóa.
Nghĩa của plastifiant
Tính từ
- Dẻo hóa.
Danh từ · giống đực
- Chất dẻo hóa.
Dạng từ của plastifiant
| Số nhiều | plastifiants |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plasticizer
Câu hỏi thường gặp
plastifiant nghĩa là gì?
plastifiant (tính từ, danh từ) nghĩa là dẻo hóa, chất dẻo hóa.
plastifiant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plastifiant (giọng Pháp chuẩn): /plastifjɑ̃/.