TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plastifiant

/plastifjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

plastifiant nghĩa là dẻo hóa, chất dẻo hóa.

Nghĩa của plastifiant

Tính từ

  1. Dẻo hóa.

Danh từ · giống đực

  1. Chất dẻo hóa.

Dạng từ của plastifiant

Số nhiềuplastifiants
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plasticizer

Câu hỏi thường gặp

plastifiant nghĩa là gì?

plastifiant (tính từ, danh từ) nghĩa là dẻo hóa, chất dẻo hóa.

plastifiant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plastifiant (giọng Pháp chuẩn): /plastifjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.