TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plaste

danh từ giống đực (m)
/plast/ giọng máy của trình duyệt

plaste nghĩa là thể viên.

Nghĩa của plaste

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Thể viên.

Dạng từ của plaste

Đi với mạo từ: un plaste · le plaste

Số nhiềuplastes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plastid; leucoplast

Câu hỏi thường gặp

plaste nghĩa là gì?

plaste (danh từ) nghĩa là thể viên.

plaste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plaste (giọng Pháp chuẩn): /plast/.

plaste là giống đực hay giống cái?

plaste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.