TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pléthore

danh từ giống cái (f)
/ple.tɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

pléthore nghĩa là sự quá thừa.

Nghĩa của pléthore

Danh từ · giống cái

  1. Sự quá thừa.
    • La pléthore d'un produitsự quá thừa một sản phẩm
    • Pléthore sanguine(y học; từ cũ, nghĩa cũ) sự quá thừa máu

Dạng từ của pléthore

Đi với mạo từ: une pléthore · la pléthore

Số nhiềupléthores

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pléthore

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plethora

Câu hỏi thường gặp

pléthore nghĩa là gì?

pléthore (danh từ) nghĩa là sự quá thừa.

pléthore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pléthore (giọng Pháp chuẩn): /ple.tɔʁ/.

pléthore là giống đực hay giống cái?

pléthore là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.