TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plésiosaure

danh từ giống đực (m)
/ple.zjɔ.zɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

plésiosaure nghĩa là thằn lằn cổ dài.

Nghĩa của plésiosaure

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Thằn lằn cổ dài (hóa thạch).

Dạng từ của plésiosaure

Đi với mạo từ: un plésiosaure · le plésiosaure

Số nhiềuplésiosaures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plesiosaur

Câu hỏi thường gặp

plésiosaure nghĩa là gì?

plésiosaure (danh từ) nghĩa là thằn lằn cổ dài.

plésiosaure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plésiosaure (giọng Pháp chuẩn): /ple.zjɔ.zɔʁ/.

plésiosaure là giống đực hay giống cái?

plésiosaure là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.