TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parallélisme

danh từ giống đực (m)
/pa.ʁa.le.lizm/ giọng máy của trình duyệt

parallélisme nghĩa là tính song song, sự song song, thuyết song song.

Nghĩa của parallélisme

Danh từ · giống đực

  1. Tính song song, sự song song.
    • Parallélisme de deux planssự song song của hai mặt phẳng
  2. Tâm lý học Thuyết song song.

Dạng từ của parallélisme

Đi với mạo từ: un parallélisme · le parallélisme

Số nhiềuparallélismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parallélisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parallelism (state or condition of being parallel)

Câu hỏi thường gặp

parallélisme nghĩa là gì?

parallélisme (danh từ) nghĩa là tính song song, sự song song, thuyết song song.

parallélisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parallélisme (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.le.lizm/.

parallélisme là giống đực hay giống cái?

parallélisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.