parallélisme
parallélisme nghĩa là tính song song, sự song song, thuyết song song.
Nghĩa của parallélisme
Danh từ · giống đực
- Tính song song, sự song song.
- Parallélisme de deux planssự song song của hai mặt phẳng
- Tâm lý học Thuyết song song.
Dạng từ của parallélisme
Đi với mạo từ: un parallélisme · le parallélisme
| Số nhiều | parallélismes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parallélisme
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parallelism (state or condition of being parallel)
Câu hỏi thường gặp
parallélisme nghĩa là gì?
parallélisme (danh từ) nghĩa là tính song song, sự song song, thuyết song song.
parallélisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parallélisme (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.le.lizm/.
parallélisme là giống đực hay giống cái?
parallélisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).