TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

page

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/paʒ/ giọng máy của trình duyệt

page nghĩa là trang, tờ.

Nghĩa của page

Danh từ · giống cái

  1. Trang.
    • Les pages d'un livrenhững trang sách
    • Lire une pageđọc một trang
    • Lettre de deux pagesthư hai trang
    • Les plus belles pages de l'histoire du Vietnam(nghĩa bóng) những trang sử đẹp nhất của nước Việt Nam
  2. Tờ.
    • Déchirer une page d'un livrexé một tờ sách
  3. Đoạn văn; khúc nhạc.
    • Les plus belles pages de Racinenhững đoạn văn hay nhất của Raxin
  4. Sử học Thị đồng.
    • effronté comme un page(văn học) trâng tráo quá chừng
  5. Thông tục Như pageot.

Dạng từ của page

Đi với mạo từ: une page · la page

Số nhiềupages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với page

Đồng nghĩa

Họ từ của page

Cụm từ, thành ngữ với page

  • être à la page — thông thạo thời sự; theo đúng thời trang
  • fausse page — (ngành in) trang bên trái
  • la belle page — (ngành in) trang bên phải
  • mettre en pages — xem mettre
  • mise en pages — xem mise
  • tourner la page — sang việc khác, sang trang (nghĩa bóng)

Câu ví dụ với page

  • Pour plus d'information voyez page numéro 16. Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16.Tatoeba #11642
  • Il y a une page manquante. Thiếu một trang.Tatoeba #379704
  • Cela m'a pris plus de 2 heures pour traduire quelques pages d'anglais. Tôi tốn hơn hai tiếng để dịch vài trang tiếng Anh.Tatoeba #3434
  • Pour plus d'information reportez-vous en page 16. Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #922278
  • Les réponses sont à la page cent-vingt-trois. Đáp án nằm ở trang một trăm hai mươi ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13911471
  • Pour plus d'information reportez-vous à la page 16. Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #922277
  • J'ai changé la mise en page de mon site. tôi đã thay đổi bố cục website của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #713183
  • Le monde est un livre, et ceux qui ne voyagent pas ne lisent qu'une seule page. Thế gian tựa như một cuốn sách, những ai không đi đâu thì giống như chỉ đọc một trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4132

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ page (of a book, etc.); page, web page
  • Danh từ page, page boy

Câu hỏi thường gặp

page nghĩa là gì?

page (danh từ) nghĩa là trang, tờ.

page phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của page (giọng Pháp chuẩn): /paʒ/.

page là giống đực hay giống cái?

page là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.