pagination
danh từ giống cái (f)
/pa.ʒi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
pagination nghĩa là sự đánh số trang.
Nghĩa của pagination
Danh từ · giống cái
- Sự đánh số trang.
- Số mục trang.
Dạng từ của pagination
Đi với mạo từ: une pagination · la pagination
| Số nhiều | paginations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pagination
Câu hỏi thường gặp
pagination nghĩa là gì?
pagination (danh từ) nghĩa là sự đánh số trang.
pagination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pagination (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʒi.na.sjɔ̃/.
pagination là giống đực hay giống cái?
pagination là danh từ giống cái (dùng với une, la).