TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pagination

danh từ giống cái (f)
/pa.ʒi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pagination nghĩa là sự đánh số trang.

Nghĩa của pagination

Danh từ · giống cái

  1. Sự đánh số trang.
  2. Số mục trang.

Dạng từ của pagination

Đi với mạo từ: une pagination · la pagination

Số nhiềupaginations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pagination

Câu hỏi thường gặp

pagination nghĩa là gì?

pagination (danh từ) nghĩa là sự đánh số trang.

pagination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pagination (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʒi.na.sjɔ̃/.

pagination là giống đực hay giống cái?

pagination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.