TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mousse

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mus/ giọng máy của trình duyệt

mousse nghĩa là thủy thủ trẻ, rêu, cùn, nhụt.

Nghĩa của mousse

Danh từ · giống đực

  1. Thủy thủ trẻ (15 - 16 tuổi).
  2. Thực vật học Rêu.
  3. Bọt.
    • Mousse de savonbọt xà phòng
  4. Kem đánh dậy.
    • caoutchouc moussecao su mút
    • mousse de platinebạch kim xốp

Tính từ

  1. Cùn, nhụt.
    • Lame mousselưỡi dao cùn

Dạng từ của mousse

Đi với mạo từ: un mousse · le mousse

Số nhiềumousses

Họ từ của mousse

Câu ví dụ với mousse

  • Pierre qui roule n'amasse pas mousse. Một nghề thì sống, đống nghề thì chết.Tatoeba #626127

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ blunt
  • Danh từ moss (the plant); bryophyte (in the broad sense); foam; mousse (dessert)
  • Danh từ a boy serving on a ship: a cabin boy

Câu hỏi thường gặp

mousse nghĩa là gì?

mousse (danh từ, tính từ) nghĩa là thủy thủ trẻ, rêu, cùn, nhụt.

mousse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mousse (giọng Pháp chuẩn): /mus/.

mousse là giống đực hay giống cái?

mousse là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.