TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mousseline

danh từ giống cái (f)
/mu.slin/ giọng máy của trình duyệt

mousseline nghĩa là vải muxơlin, thủy tinh trong mịn, gia kem đánh dậy.

Nghĩa của mousseline

Danh từ · giống cái

  1. Vải muxơlin.

Tính từ

  1. Thủy tinh trong mịn.
  2. Bếp núc (có) gia kem đánh dậy.
    • Sauce mousselinenước xốt gia kem đánh dậy

Dạng từ của mousseline

Đi với mạo từ: une mousseline · la mousseline

Số nhiềumousselines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ muslin; mousseline

Câu hỏi thường gặp

mousseline nghĩa là gì?

mousseline (danh từ, tính từ) nghĩa là vải muxơlin, thủy tinh trong mịn, gia kem đánh dậy.

mousseline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mousseline (giọng Pháp chuẩn): /mu.slin/.

mousseline là giống đực hay giống cái?

mousseline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.